Kế toán doanh nghiệp
Hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 99/2025/TT-BTC
Thông tư 99/2025/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán doanh nghiệp, thay thế Thông tư 200/2014/TT-BTC. Bảng dưới đây là hệ thống tài khoản Once Accounting dùng cho chế độ này: số hiệu, tên tài khoản cấp 1, 2, 3, tên tiếng Anh và tính chất số dư.Doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể chọn áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC; xem bảng tài khoản theo Thông tư 133 để so sánh.Cập nhật ngàyBảng hệ thống tài khoản
Tài khoản cấp 1 có số hiệu 3 chữ số (in đậm), cấp 2 có 4 chữ số, cấp 3 có 5 chữ số. Tài khoản loại 5 đến loại 9 không có số dư cuối kỳ.Xem thêm: Hệ thống tài khoản Thông tư 133Loại 1: Tài sản
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 111 | Tiền mặt | Cash in hand | Dư Nợ |
| 1111 | Tiền Việt Nam | Vietnam dong | Dư Nợ |
| 1112 | Ngoại tệ | Foreign currency | Dư Nợ |
| 1113 | Vàng tiền tệ | Monetary gold | Dư Nợ |
| 112 | Tiền gửi không kỳ hạn | Demand Deposits (Cash at Bank – non-term) | Dư Nợ |
| 1121 | Tiền Việt Nam | Vietnam dong | Dư Nợ |
| 1122 | Ngoại tệ | Foreign currency | Dư Nợ |
| 1123 | Vàng tiền tệ | Monetary gold | Dư Nợ |
| 113 | Tiền đang chuyển | Cash in transit | Dư Nợ |
| 1131 | Tiền Việt Nam | Vietnam dong | Dư Nợ |
| 1132 | Ngoại tệ | Foreign currency | Dư Nợ |
| 121 | Chứng khoán kinh doanh | Trading securities | Dư Nợ |
| 1211 | Cổ phiếu | Shares | Dư Nợ |
| 1212 | Trái phiếu | Bond | Dư Nợ |
| 1218 | Chứng khoán và công cụ tài chính khác | Other securities and financial deprivations | Dư Nợ |
| 128 | Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | Held to maturity investment | Dư Nợ |
| 1281 | Tiền gửi có kỳ hạn | Term deposits | Dư Nợ |
| 1282 | Trái phiếu | Bond | Dư Nợ |
| 1283 | Cho vay | Lending loans | Dư Nợ |
| 1288 | Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn | Other held to maturity investments | Dư Nợ |
| 131 | Phải thu của khách hàng | Receivables from customers | Lưỡng tính |
| 133 | Thuế GTGT được khấu trừ | VAT receivable | Dư Nợ |
| 1331 | Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ | VAT receivable - goods and services | Dư Nợ |
| 1332 | Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ | VAT receivable - fixed assets | Dư Nợ |
| 136 | Phải thu nội bộ | Internal receivables | Dư Nợ |
| 1361 | Vốn kinh doanh ở các đơn vị trực thuộc | Investment in equity of subsidiaries | Dư Nợ |
| 1362 | Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá | Internal receivables on foreign exchange differences | Dư Nợ |
| 1363 | Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa | Internal receivables on borrowing expenses eligible to be capitalised | Dư Nợ |
| 1368 | Phải thu nội bộ khác | Other internal receivables | Dư Nợ |
| 138 | Phải thu khác | Other receivable | Lưỡng tính |
| 1381 | Tài sản thiếu chờ xử lý | Shortage of assets awaiting resolution | Lưỡng tính |
| 1383 | Thuế TTĐB của hàng nhập khẩu | Excise Tax on Imported Goods | Dư Nợ |
| 1385 | Phải thu về cổ phần hóa | Equitisation receivable | Lưỡng tính |
| 1388 | Phải thu khác | Other receivable | Lưỡng tính |
| 141 | Tạm ứng | Advances | Dư Nợ |
| 151 | Hàng mua đang đi đường | Goods in transit | Dư Nợ |
| 152 | Nguyên liệu, vật liệu | Raw materials | Dư Nợ |
| 153 | Công cụ, dụng cụ | Tools and equipments | Dư Nợ |
| 1531 | Công cụ, dụng cụ | Tools and equipments | Dư Nợ |
| 1532 | Bao bì luân chuyển | Reusable packaging materials | Dư Nợ |
| 1533 | Đồ dùng cho thuê | Instruments for renting | Dư Nợ |
| 1534 | Thiết bị, phụ tùng thay thế | Equipment, spare parts for replacement | Dư Nợ |
| 154 | Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang | Work in progress | Dư Nợ |
| 155 | Sản phẩm | Product | Dư Nợ |
| 1551 | Thành phẩm nhập kho | Finished products | Dư Nợ |
| 1557 | Thành phẩm bất động sản | Finished real-estate | Dư Nợ |
| 156 | Hàng hóa | Goods | Dư Nợ |
| 1561 | Giá mua hàng hóa | Cost of purchases | Dư Nợ |
| 1562 | Chi phí thu mua hàng hóa | Purchasing expense | Dư Nợ |
| 1567 | Hàng hóa bất động sản | Real Estate | Dư Nợ |
| 157 | Hàng gửi đi bán | Goods on consignment | Dư Nợ |
| 158 | Nguyên liệu, vật tư tại kho bảo thuế | Materials and Supplies in Bonded Warehouses | Dư Nợ |
| 171 | Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | Treasury bonds purchased for resale | Lưỡng tính |
Loại 2: Tài sản
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 211 | Tài sản cố định hữu hình | Tangible fixed assets | Dư Nợ |
| 2111 | Nhà cửa, vật kiến trúc | House, building | Dư Nợ |
| 2112 | Máy móc, thiết bị | Machinery, equipments | Dư Nợ |
| 2113 | Phương tiện vận tải, truyền dẫn | Means of transport, conveyance equipment | Dư Nợ |
| 2114 | Thiết bị, dụng cụ quản lý | Managerial equipment and instruments | Dư Nợ |
| 2115 | Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm | Plants and livestocks | Dư Nợ |
| 2118 | TSCĐ khác | Other tangible fixed assets | Dư Nợ |
| 212 | Tài sản cố định thuê tài chính | Financial leasing fixed assets | Dư Nợ |
| 2121 | TSCĐ hữu hình thuê tài chính | Financial leasing tangible fixed assets | Dư Nợ |
| 2122 | TSCĐ vô hình thuê tài chính | Financial leasing Intangible fixed assets | Dư Nợ |
| 213 | Tài sản cố định vô hình | Intangible fixed assets | Dư Nợ |
| 2131 | Quyền sử dụng đất | Right of land use | Dư Nợ |
| 2132 | Quyền phát hành | Publishing rights | Dư Nợ |
| 2133 | Bản quyền, bằng sáng chế | Copyright, patents | Dư Nợ |
| 2134 | Nhãn hiệu, tên thương mại | Product labels and trade marks | Dư Nợ |
| 2135 | Chương trình phần mềm | Computer software | Dư Nợ |
| 2136 | Giấy phép và giấy phép nhượng quyền | License and Concession Agreement | Dư Nợ |
| 2138 | TSCĐ vô hình khác | Other intangible fixed assets | Dư Nợ |
| 214 | Hao mòn tài sản cố định | Accumulated depreciation - fixed assets | Dư Có |
| 2141 | Hao mòn TSCĐ hữu hình | Accumulated depreciation - tangible fixed assets | Dư Có |
| 2142 | Hao mòn TSCĐ thuê tài chính | Accumulated depreciation - financial leasing fixed assets | Dư Có |
| 2143 | Hao mòn TSCĐ vô hình | Accumulated depreciation - intangible fixed assets | Dư Có |
| 2147 | Hao mòn bất động sản đầu tư | Accumulated depreciation - investment property | Dư Có |
| 215 | Tài sản sinh học | Biological Assets | Dư Nợ |
| 2151 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ | Breeding Animals – Recurring Production | Dư Nợ |
| 21511 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ chưa đạt đến giai đoạn trưởng thành | Immature Breeding Animals – Recurring Production | Dư Nợ |
| 21512 | Súc vật nuôi cho sản phẩm định kỳ đạt đến giai đoạn trưởng thành | Mature Breeding Animals – Recurring Production | Dư Nợ |
| 215121 | Nguyên giá | Original Cost | Dư Nợ |
| 215122 | Giá trị khấu hao lũy kế | Accumulated Depreciation | Dư Có |
| 2152 | Súc vật nuôi lấy sản phẩm một lần | Breeding Animals – One-off Production | Dư Nợ |
| 2153 | Cây trồng theo mùa vụ hoặc lấy sản phẩm một lần | Seasonal Crops or One-off Harvest Plants | Dư Nợ |
| 217 | Bất động sản đầu tư | Investmet property | Dư Nợ |
| 221 | Đầu tư vào công ty con | Equity investments in subsidiaries | Dư Nợ |
| 222 | Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết | Investments in joint ventures and associates | Dư Nợ |
| 228 | Đầu tư khác | Other investments | Dư Nợ |
| 2281 | Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác | Equity investments in other entities | Dư Nợ |
| 2288 | Đầu tư khác | Other investments | Dư Nợ |
| 229 | Dự phòng tổn thất tài sản | Provisions for impairment of assets | Dư Có |
| 2291 | Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | Provision for diminution in the value of trading securities | Dư Có |
| 2292 | Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác | Provisions for impairment of investments in other entities | Dư Có |
| 2293 | Dự phòng phải thu khó đòi | Provisions for doubtful debts | Dư Có |
| 2294 | Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | Provisions for inventories | Dư Có |
| 2295 | Dự phòng tổn thất tài sản sinh học | Provision for Biological Asset Impairment | Dư Có |
| 241 | Xây dựng cơ bản dở dang | Construction in process | Dư Nợ |
| 2411 | Mua sắm TSCĐ | Fixed assets purchases | Dư Nợ |
| 2412 | Xây dựng cơ bản | Construction in process | Dư Nợ |
| 2413 | Sửa chữa, bảo dưỡng định kỳ TSCĐ | Regular Repairs and Maintenance of Fixed Assets | Dư Nợ |
| 2414 | Nâng cấp, cải tạo TSCĐ | Upgrade and Renovate Fixed Assets | Dư Nợ |
| 242 | Chi phí chờ phân bổ | Accrued Expenses | Dư Nợ |
| 243 | Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | Deferred income tax assets | Dư Nợ |
| 244 | Ký quỹ, ký cược | Deposits and Pledges | Dư Nợ |
Loại 3: Nợ phải trả
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 331 | Phải trả cho người bán | Payable to suppliers | Lưỡng tính |
| 332 | Phải trả cổ tức, lợi nhuận | Dividends and Profits Payable | Dư Có |
| 333 | Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước | Taxes and payable to state budget | Lưỡng tính |
| 3331 | Thuế giá trị gia tăng phải nộp | Value Added Tax payables | Lưỡng tính |
| 33311 | Thuế GTGT đầu ra | VAT output | Lưỡng tính |
| 33312 | Thuế GTGT hàng nhập khẩu | VAT for imported goods | Lưỡng tính |
| 3332 | Thuế tiêu thụ đặc biệt | Special consumption tax | Lưỡng tính |
| 3333 | Thuế xuất, nhập khẩu | Import & export duties | Lưỡng tính |
| 3334 | Thuế thu nhập doanh nghiệp | Company income tax | Lưỡng tính |
| 3335 | Thuế thu nhập cá nhân | Personal income tax | Lưỡng tính |
| 3336 | Thuế tài nguyên | Natural resource tax | Lưỡng tính |
| 3337 | Thuế nhà đất, tiền thuê đất | Land & housing tax, land rental charges | Lưỡng tính |
| 3338 | Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khác | Environment protection tax and other taxes | Lưỡng tính |
| 33381 | Thuế bảo vệ môi trường | Environment protection tax | Lưỡng tính |
| 33382 | Các loại thuế khác | Other taxes | Lưỡng tính |
| 3339 | Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác | Fee & charge & other payables | Lưỡng tính |
| 334 | Phải trả người lao động | Payable to employees | Dư Có |
| 3341 | Phải trả công nhân viên | Payable to employees | Dư Có |
| 3348 | Phải trả người lao động khác | Payable to other employees | Dư Có |
| 335 | Chi phí phải trả | Payable expenses | Dư Có |
| 336 | Phải trả nội bộ | Internal payables | Dư Có |
| 3361 | Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | Internal payables for operating capital received | Dư Có |
| 3362 | Phải trả nội bộ về chênh lệch tỷ giá | Internal payables for foreign exchange differences | Dư Có |
| 3363 | Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hóa | Internal payables for borrowing expenses eligible to be capitalized | Dư Có |
| 3368 | Phải trả nội bộ khác | Other Internal payables | Dư Có |
| 337 | Thanh toán theo tiến độ hợp đồng xây dựng | Construction contract progress payment due to customers | Lưỡng tính |
| 338 | Phải trả, phải nộp khác | Other payable | Lưỡng tính |
| 3381 | Tài sản thừa chờ giải quyết | Surplus assets awaiting for resolution | Lưỡng tính |
| 3382 | Kinh phí công đoàn | Trade Union fees | Lưỡng tính |
| 3383 | Bảo hiểm xã hội | Social insurance | Lưỡng tính |
| 3384 | Bảo hiểm y tế | Health insurance | Lưỡng tính |
| 3386 | Bảo hiểm thất nghiệp | Unemployment insurance | Lưỡng tính |
| 3387 | Doanh thu chờ phân bổ | Deferred Revenue | Lưỡng tính |
| 3388 | Phải trả, phải nộp khác | Other payable | Lưỡng tính |
| 341 | Vay và nợ thuê tài chính | Borrowings and financial lease liabilities | Dư Có |
| 3411 | Các khoản đi vay | Borrowing | Dư Có |
| 3412 | Nợ thuê tài chính | Financial lease liabilities | Dư Có |
| 343 | Trái phiếu phát hành | Issued bond | Dư Có |
| 3431 | Trái phiếu thường | Ordinary bonds | Dư Có |
| 34311 | Mệnh giá trái phiếu | Bond face value | Dư Có |
| 34312 | Chiết khấu trái phiếu | Bond discount | Dư Có |
| 34313 | Phụ trội trái phiếu | Additional bond | Dư Có |
| 3432 | Trái phiếu chuyển đổi | Convertible bonds | Dư Có |
| 344 | Nhận ký quỹ, ký cược | Collaterals, deposits received | Dư Có |
| 347 | Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | Deferred income tax | Dư Có |
| 352 | Dự phòng phải trả | Provisions for payables | Dư Có |
| 3521 | Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóa | Product warranty provisions | Dư Có |
| 3522 | Dự phòng bảo hành công trình xây dựng | Construction warranty provisions | Dư Có |
| 3523 | Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp | Enterprise restructuring provisions | Dư Có |
| 3524 | Dự phòng phải trả khác | Other provisions | Dư Có |
| 353 | Quỹ khen thưởng, phúc lợi | Bonus & welfare funds | Dư Có |
| 3531 | Quỹ khen thưởng | Bonus fund | Dư Có |
| 3532 | Quỹ phúc lợi | Welfare fund | Dư Có |
| 3533 | Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ | Welfare fund used to acquire fixed assets | Dư Có |
| 3534 | Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty | Management bonus fund | Dư Có |
| 356 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | Science and technology development fund | Dư Có |
| 3561 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | Science and technology development fund | Dư Có |
| 3562 | Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ | Science and technology development fund used for fixed asset acquisition | Dư Có |
| 357 | Quỹ bình ổn giá | Price stabilisation fund | Dư Có |
Loại 4: Vốn chủ sở hữu
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 411 | Vốn đầu tư của chủ sở hữu | Contributed legal capital | Dư Có |
| 4111 | Vốn góp của chủ sở hữu | Contributed capital | Dư Có |
| 41111 | Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết | Ordinary shares with voting rights | Dư Có |
| 41112 | Cổ phiếu ưu đãi | Preferred shares | Dư Có |
| 4112 | Thặng dư vốn cổ phần | Share capital surplus | Dư Có |
| 4113 | Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | Conversion options on convertible bonds | Dư Có |
| 4118 | Vốn khác | Other capital | Dư Có |
| 412 | Chênh lệch đánh giá lại tài sản | Differences upon asset revaluation | Lưỡng tính |
| 413 | Chênh lệch tỷ giá hối đoái | Foreign exchange differences | Lưỡng tính |
| 4131 | Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ | Exchange rate differneces upon revaluation of monetary items denominated in foreign currency | Lưỡng tính |
| 4132 | Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động | Exchange rate differneces in pre-operating period | Lưỡng tính |
| 414 | Quỹ đầu tư phát triển | Investment & development funds | Dư Có |
| 418 | Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | Other funds | Dư Có |
| 419 | Cổ phiếu mua lại của chính mình | Treasury Stock | Dư Nợ |
| 421 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | Undistributed earnings | Lưỡng tính |
| 4211 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối lũy kế đến cuối năm trước | Previous year undistributed earnings | Lưỡng tính |
| 4212 | Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay | This year undistributed earnings | Lưỡng tính |
Loại 5: Doanh thu
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 511 | Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ | Revenue from sales of goods and provision of services | Không có số dư |
| 5111 | Doanh thu bán hàng hóa | Revenue from sales of goods | Không có số dư |
| 5112 | Doanh thu bán các thành phẩm | Revenue from sales of finished goods | Không có số dư |
| 5113 | Doanh thu cung cấp dịch vụ | Revenue from provision of services | Không có số dư |
| 5114 | Doanh thu trợ cấp, trợ giá | Revenue from sales of Subsidies | Không có số dư |
| 5117 | Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư | Revenue from sales of Investment property | Không có số dư |
| 5118 | Doanh thu khác | Other revenues | Không có số dư |
| 515 | Doanh thu hoạt động tài chính | Revenue from financial operations | Không có số dư |
| 521 | Các khoản giảm trừ doanh thu | Revenue deductions | Không có số dư |
| 5211 | Chiết khấu thương mại | Sales discount | Không có số dư |
| 5212 | Hàng bán bị trả lại | Sales returns | Không có số dư |
| 5213 | Giảm giá hàng bán | Devaluation of sales price | Không có số dư |
Loại 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 621 | Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp | Direct raw materials expense | Không có số dư |
| 622 | Chi phí nhân công trực tiếp | Direct labor expense | Không có số dư |
| 623 | Chi phí sử dụng máy thi công | Machinery expense | Không có số dư |
| 6231 | Chi phí nhân công | Labour expense | Không có số dư |
| 6232 | Chi phí vật liệu | Material expense | Không có số dư |
| 6233 | Chi phí dụng cụ sản xuất | Production tool expense | Không có số dư |
| 6234 | Chi phí khấu hao máy thi công | Machinery expense | Không có số dư |
| 6237 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | Outsource expense | Không có số dư |
| 6238 | Chi phí bằng tiền khác | Other Cost in cash | Không có số dư |
| 627 | Chi phí sản xuất chung | General operation expense | Không có số dư |
| 6271 | Chi phí nhân viên phân xưởng | Factory worker expense | Không có số dư |
| 6272 | Chi phí vật liệu | Material expense | Không có số dư |
| 6273 | Chi phí dụng cụ sản xuất | Production tool expense | Không có số dư |
| 6274 | Chi phí khấu hao TSCĐ | Fixed asset depreciation | Không có số dư |
| 6275 | Thuế, phí, lệ phí | Tax, free, charge | Không có số dư |
| 6277 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | Outsource expense | Không có số dư |
| 6278 | Chi phí bằng tiền khác | Other Cost in cash | Không có số dư |
| 632 | Giá vốn hàng bán | Cost of goods sold | Không có số dư |
| 635 | Chi phí tài chính | Financial activities expenses | Không có số dư |
| 641 | Chi phí bán hàng | Selling expenses | Không có số dư |
| 6411 | Chi phí nhân viên | Labor expense | Không có số dư |
| 6412 | Chi phí vật liệu, bao bì | Material, packing expense | Không có số dư |
| 6413 | Chi phí dụng cụ, đồ dùng | Tools and equipments expense | Không có số dư |
| 6414 | Chi phí khấu hao TSCĐ | Fixed asset depreciation | Không có số dư |
| 6415 | Thuế, phí, lệ phí | Taxes, Fees and Charges | Không có số dư |
| 6417 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | Outsource expense | Không có số dư |
| 6418 | Chi phí bằng tiền khác | Other Cost in cash | Không có số dư |
| 64188 | Chi phí bằng tiền khác | Other Cost in cash | Không có số dư |
| 642 | Chi phí quản lý doanh nghiệp | General & administration expenses | Không có số dư |
| 6421 | Chi phí nhân viên quản lý | Employees expense | Không có số dư |
| 6422 | Chi phí vật liệu quản lý | Tools expense | Không có số dư |
| 6423 | Chi phí đồ dùng văn phòng | Stationery expense | Không có số dư |
| 6424 | Chi phí khấu hao TSCĐ | Fixed asset depreciation | Không có số dư |
| 6425 | Thuế, phí và lệ phí | Taxes, fees, charges | Không có số dư |
| 6426 | Chi phí dự phòng | Provision expense | Không có số dư |
| 6427 | Chi phí dịch vụ mua ngoài | Outsource expense | Không có số dư |
| 6428 | Chi phí bằng tiền khác | Other Cost in cash | Không có số dư |
Loại 7: Thu nhập khác
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 711 | Thu nhập khác | Other income | Không có số dư |
Loại 8: Chi phí khác
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 811 | Chi phí khác | Other expenses | Không có số dư |
| 821 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp | Business Income tax charge | Không có số dư |
| 8211 | Chi phí thuế TNDN hiện hành | Current business income tax charge | Không có số dư |
| 82111 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành theo quy định của Luật thuế thu nhập doanh nghiệp | Current business income tax charge | Không có số dư |
| 82112 | Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định thuế tối thiểu toàn cầu | Additional Corporate Income Tax Expense in Accordance with Global Minimum Tax Regulations | Không có số dư |
| 8212 | Chi phí thuế TNDN hoãn lại | Deferred business income tax charge | Không có số dư |
Loại 9: Xác định kết quả kinh doanh
| Số hiệu | Tên tài khoản | Tên tiếng Anh | Tính chất số dư |
|---|---|---|---|
| 911 | Xác định kết quả kinh doanh | Evaluation of business results | Không có số dư |
Làm việc này trên Once
Once Accounting có sẵn hệ thống tài khoản này khi chọn chế độ Thông tư 99/2025 lúc tạo công ty: sổ sách, báo cáo tài chính, tờ khai thuế đi theo chế độ đã chọn.Cần báo giá, hợp đồng hoặc hỗ trợ chuyển đổi?
Liên hệ Once để nhận báo giá theo hợp đồng, hồ sơ mua sắm, hỗ trợ thiết lập cây đơn vị hoặc chuyển dữ liệu. Once Accounting và Once Asset dùng thử 30 ngày ngay, không cần chờ.Hotline tư vấn0977893681
Email báo giá, hỗ trợlienhe@once.vn