Kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa

Hệ thống tài khoản kế toán theo Thông tư 133/2016/TT-BTC

Thông tư 133/2016/TT-BTC hướng dẫn chế độ kế toán cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Phụ lục 1 của Thông tư quy định hệ thống tài khoản kế toán; bảng dưới đây liệt kê số hiệu, tên tài khoản cấp 1, cấp 2, tên tiếng Anh và tính chất số dư.Thông tư 46/2025/TT-BTC sửa đổi Điều 10 của Thông tư 133 nhưng không thay đổi danh mục tài khoản.Cập nhật ngày

Bảng hệ thống tài khoản

Tài khoản cấp 1 có số hiệu 3 chữ số (in đậm), cấp 2 có 4 chữ số, cấp 3 có 5 chữ số. Tài khoản loại 5 đến loại 9 không có số dư cuối kỳ.Xem thêm: Hệ thống tài khoản Thông tư 99

Loại 1: Tài sản

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
111Tiền mặtCash in handDư Nợ
1111Tiền Việt NamVietnam dongDư Nợ
1112Ngoại tệForeign currencyDư Nợ
112Tiền gửi Ngân hàngCash in bankDư Nợ
1121Tiền Việt NamVietnam dongDư Nợ
1122Ngoại tệForeign currencyDư Nợ
121Chứng khoán kinh doanhTrading securitiesDư Nợ
128Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạnHeld to maturity investmentsDư Nợ
1281Tiền gửi có kỳ hạnTerm depositsDư Nợ
1288Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạnOther held to maturity investmentsDư Nợ
131Phải thu của khách hàngReceivables from customersLưỡng tính
133Thuế GTGT được khấu trừDeductible VATDư Nợ
1331Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụDeductible VAT on goods and servicesDư Nợ
1332Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐDeductible VAT on fixed assetsDư Nợ
136Phải thu nội bộIntra-company receivablesDư Nợ
1361Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộcWorking capital in dependent unitsDư Nợ
1368Phải thu nội bộ khácOther intra-company receivablesDư Nợ
138Phải thu khácOther receivablesLưỡng tính
1381Tài sản thiếu chờ xử lýShortage of assets awaiting resolutionLưỡng tính
1386Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cượcPledges, mortgages, collaterals and depositsDư Nợ
1388Phải thu khácOther receivablesLưỡng tính
141Tạm ứngAdvancesDư Nợ
151Hàng mua đang đi đườngGoods in transitDư Nợ
152Nguyên liệu, vật liệuRaw materialsDư Nợ
153Công cụ, dụng cụTools and suppliesDư Nợ
154Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dangWork in progressDư Nợ
155Thành phẩmFinished goodsDư Nợ
156Hàng hóaMerchandiseDư Nợ
157Hàng gửi đi bánGoods on consignmentDư Nợ

Loại 2: Tài sản

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
211Tài sản cố địnhFixed assetsDư Nợ
2111TSCĐ hữu hìnhTangible fixed assetsDư Nợ
2112TSCĐ thuê tài chínhFinance lease fixed assetsDư Nợ
2113TSCĐ vô hìnhIntangible fixed assetsDư Nợ
214Hao mòn tài sản cố địnhAccumulated depreciationDư Có
2141Hao mòn TSCĐ hữu hìnhDepreciation of tangible fixed assetsDư Có
2142Hao mòn TSCĐ thuê tài chínhDepreciation of finance lease fixed assetsDư Có
2143Hao mòn TSCĐ vô hìnhAmortization of intangible fixed assetsDư Có
2147Hao mòn bất động sản đầu tưDepreciation of investment propertyDư Có
217Bất động sản đầu tưInvestment propertyDư Nợ
228Đầu tư góp vốn vào đơn vị khácInvestments in other entitiesDư Nợ
2281Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kếtInvestments in joint ventures and associatesDư Nợ
2288Đầu tư khácOther investmentsDư Nợ
229Dự phòng tổn thất tài sảnProvision for impairment of assetsDư Có
2291Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanhProvision for decline in value of trading securitiesDư Có
2292Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khácProvision for losses on investments in other entitiesDư Có
2293Dự phòng phải thu khó đòiProvision for doubtful debtsDư Có
2294Dự phòng giảm giá hàng tồn khoProvision for decline in value of inventoriesDư Có
241Xây dựng cơ bản dở dangConstruction in progressDư Nợ
2411Mua sắm TSCĐPurchase of fixed assetsDư Nợ
2412Xây dựng cơ bảnConstructionDư Nợ
2413Sửa chữa lớn TSCĐMajor repairs of fixed assetsDư Nợ
242Chi phí trả trướcPrepaid expensesDư Nợ

Loại 3: Nợ phải trả

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
331Phải trả cho người bánPayables to suppliersLưỡng tính
333Thuế và các khoản phải nộp Nhà nướcTaxes and amounts payable to the StateLưỡng tính
3331Thuế giá trị gia tăng phải nộpVAT payableLưỡng tính
33311Thuế GTGT đầu raOutput VATLưỡng tính
33312Thuế GTGT hàng nhập khẩuVAT on importsLưỡng tính
3332Thuế tiêu thụ đặc biệtSpecial consumption taxLưỡng tính
3333Thuế xuất, nhập khẩuImport and export dutiesLưỡng tính
3334Thuế thu nhập doanh nghiệpCorporate income taxLưỡng tính
3335Thuế thu nhập cá nhânPersonal income taxLưỡng tính
3336Thuế tài nguyênNatural resource taxLưỡng tính
3337Thuế nhà đất, tiền thuê đấtLand and housing tax, land rentalLưỡng tính
3338Thuế bảo vệ môi trường và các loại thuế khácEnvironmental protection tax and other taxesLưỡng tính
33381Thuế bảo vệ môi trườngEnvironmental protection taxLưỡng tính
33382Các loại thuế khácOther taxesLưỡng tính
3339Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khácFees, charges and other payables to the StateLưỡng tính
334Phải trả người lao độngPayables to employeesDư Có
335Chi phí phải trảAccrued expensesDư Có
336Phải trả nội bộIntra-company payablesDư Có
3361Phải trả nội bộ về vốn kinh doanhIntra-company payables for working capitalDư Có
3368Phải trả nội bộ khácOther intra-company payablesDư Có
338Phải trả, phải nộp khácOther payablesLưỡng tính
3381Tài sản thừa chờ giải quyếtSurplus of assets awaiting resolutionLưỡng tính
3382Kinh phí công đoànTrade union feesLưỡng tính
3383Bảo hiểm xã hộiSocial insuranceLưỡng tính
3384Bảo hiểm y tếHealth insuranceLưỡng tính
3385Bảo hiểm thất nghiệpUnemployment insuranceLưỡng tính
3386Nhận ký quỹ, ký cượcDeposits receivedLưỡng tính
3387Doanh thu chưa thực hiệnUnearned revenueLưỡng tính
3388Phải trả, phải nộp khácOther payablesLưỡng tính
341Vay và nợ thuê tài chínhBorrowings and finance lease liabilitiesDư Có
3411Các khoản đi vayBorrowingsDư Có
3412Nợ thuê tài chínhFinance lease liabilitiesDư Có
352Dự phòng phải trảProvisions for payablesDư Có
3521Dự phòng bảo hành sản phẩm, hàng hóaProvision for product warrantiesDư Có
3522Dự phòng bảo hành công trình xây dựngProvision for construction warrantiesDư Có
3524Dự phòng phải trả khácOther provisionsDư Có
353Quỹ khen thưởng phúc lợiBonus and welfare fundsDư Có
3531Quỹ khen thưởngBonus fundDư Có
3532Quỹ phúc lợiWelfare fundDư Có
3533Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐWelfare fund used for fixed assetsDư Có
3534Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công tyManagement bonus fundDư Có
356Quỹ phát triển khoa học và công nghệScience and technology development fundDư Có
3561Quỹ phát triển khoa học và công nghệScience and technology development fundDư Có
3562Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐScience and technology fund used for fixed assetsDư Có

Loại 4: Vốn chủ sở hữu

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
411Vốn đầu tư của chủ sở hữuOwner's invested capitalDư Có
4111Vốn góp của chủ sở hữuOwner's contributed capitalDư Có
4112Thặng dư vốn cổ phầnShare premiumDư Có
4118Vốn khácOther capitalDư Có
413Chênh lệch tỷ giá hối đoáiForeign exchange differencesLưỡng tính
418Các quỹ thuộc vốn chủ sở hữuOther funds of owner's equityDư Có
419Cổ phiếu quỹTreasury sharesDư Nợ
421Lợi nhuận sau thuế chưa phân phốiUndistributed profit after taxLưỡng tính
4211Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trướcUndistributed profit of previous yearsLưỡng tính
4212Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nayUndistributed profit of the current yearLưỡng tính

Loại 5: Doanh thu

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
511Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụRevenue from sales and servicesKhông có số dư
5111Doanh thu bán hàng hóaRevenue from sale of merchandiseKhông có số dư
5112Doanh thu bán thành phẩmRevenue from sale of finished goodsKhông có số dư
5113Doanh thu cung cấp dịch vụRevenue from servicesKhông có số dư
5118Doanh thu khácOther revenueKhông có số dư
515Doanh thu hoạt động tài chínhFinancial incomeKhông có số dư

Loại 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
611Mua hàngPurchasesKhông có số dư
631Giá thành sản xuấtProduction costKhông có số dư
632Giá vốn hàng bánCost of goods soldKhông có số dư
635Chi phí tài chínhFinancial expensesKhông có số dư
642Chi phí quản lý kinh doanhBusiness management expensesKhông có số dư
6421Chi phí bán hàngSelling expensesKhông có số dư
6422Chi phí quản lý doanh nghiệpGeneral and administrative expensesKhông có số dư

Loại 7: Thu nhập khác

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
711Thu nhập khácOther incomeKhông có số dư

Loại 8: Chi phí khác

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
811Chi phí khácOther expensesKhông có số dư
821Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệpCorporate income tax expenseKhông có số dư

Loại 9: Xác định kết quả kinh doanh

Số hiệuTên tài khoảnTên tiếng AnhTính chất số dư
911Xác định kết quả kinh doanhDetermination of business resultsKhông có số dư

Làm việc này trên Once

Once Accounting có sẵn hệ thống tài khoản này khi chọn chế độ Thông tư 133 lúc tạo công ty: sổ sách, báo cáo tài chính, tờ khai thuế đi theo chế độ đã chọn.

Cần báo giá, hợp đồng hoặc hỗ trợ chuyển đổi?

Liên hệ Once để nhận báo giá theo hợp đồng, hồ sơ mua sắm, hỗ trợ thiết lập cây đơn vị hoặc chuyển dữ liệu. Once Accounting và Once Asset dùng thử 30 ngày ngay, không cần chờ.
Hotline tư vấn0977893681
Email báo giá, hỗ trợlienhe@once.vn